Tin Tổng Hợp

Monday, March 12, 2012, 08:12 GMT+7

Learning Vietnamese: How many people are there in your family? - Part 1

Learning Vietnamese: How many people are there in your family? - Part 1

Bài 10: GIA ĐÌNH CHỊ CÓ MẤY NGƯỜI?
(Unit 10: How many people are there in your family?)

Gia đình tôi(My family):

family tree

BÀI ĐỌC - Reading

Nghe đoạn văn sau rồi điền các từ thích hợp vào chỗ trống (Listen to the passage and then fill in the blanks with the suitable words):

Ông bà tôi tám mươi tuổi, về hưu rồi. Ba tôi sáu mươi tuổi, là __________. Còn mẹ tôi năm mươi tám tuổi, là __________ ngân hàng HSBC. Tôi có một anh, một chị, một __________ và một em gái. Anh tôi tên là Hòa, ba mươi sáu tuổi, anh ấy là công an. Anh ấy có gia đình rồi, vợ anh ấy __________ là công an. Chị tôi tên là Mai, là y tá ở __________ 115. Chị ấy ba mươi ba tuổi, chị ấy có __________ rồi và chồng chị ấy là bảo vệ. Em trai tôi tên là Dũng, hai mươi sáu tuổi, là công nhân. __________ tôi tên là Hương, hai mươi mốt tuổi. Em Hương là sinh viên trường đại học Kinh tế. Em trai và em gái tôi chưa có gia đình.

Còn tôi, tôi tên là Minh. Năm nay tôi __________ tuổi, là kĩ sư. Tôi có gia đình rồi. Vợ tôi tên là Hạnh, hai mươi tám tuổi, là giáo viên. Chúng tôi có một __________ bốn tuổi, tên là Lâm và một __________ một tuổi, tên Lan.

Listen to the passage:

CẤU TRÚC - Pattern

1. “… rồi”: is used to express an action that already happened

Ví dụ: - Tôi đi Hà Nội rồi.

           - Ba má tôi về hưu rồi.

2. “chưa” (yet): can be used in a negative statement or in a question

Ví dụ: - Tôi chưa đi Hà Nội.                Anh đi Hà Nội chưa?

           - Ba má tôi chưa về hưu.         Ba má anh về hưu chưa?

table

THỰC HÀNH - Practice

1. Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu đúng (Rearrange the provided words to make correct sentences):

a) chưa / bạn trai / Mai / có

b) Thái Lan / bà tôi / rồi / đi

c) ba mươi bảy / chồng chị / tuổi

d) mẹ / đi du lịch / của / anh / ở / Hội An / chưa

e) tôi / gia đình / anh trai / có / rồi

2. Viết một đoạn văn ngắn giới thiệu về bạn và gia đình bạn như đoạn văn trên (Write a short passage introducing you and your family as the above one):

TỪ VỰNG - Vocabulary

• anh: elder brother

• ba: father

• bà: grandmother

• bảo vệ: guard

• chị: elder sister

• chồng: husband

• có gia đình: to be married

• con gái: daughter

• con trai: son

• công an: police

• công nhân: worker

• em gái: younger sister

• em trai: younger brother

• gia đình: family

• kinh tế: economics

• má: mother

• năm nay: this year

• nội: paternal side

• ông: grandfather

• tuổi: age

• về hưu: to retire

• vợ: wife

(To be continued)

This material is provided by the Vietnamese Language Studies Saigon (VLS).

Tuoitrenews

Comment (0)
thông tin tài khoản
(Tuoitre News gives priority to approving comments from registered members.)
Most Popular Latest Give stars to members