Bài 19: MỜI ANH ĐẾN NHÀ TÔI CHƠI (Phần cuối)
(Unit 19: Would you like to visit my house?) (Final part)
HỘI THOẠI - Dialogue
Tại nhà anh Nam (At Nam’s house):
Anh Nam: Xin giới thiệu với anh, đây là ba tôi. Ba ơi, còn đây là anh John, bạn con.
Anh John: Dạ, cháu chào bác.
Ba anh Nam: Chào anh. Anh là người nước nào?
Anh John: Dạ, cháu là người Mỹ ạ.
Ba anh Nam: Anh sống ở Việt Nam bao lâu rồi?
Anh John: Dạ, cháu sống ở Việt Nam khoảng hai năm rồi.
Ba anh Nam: Anh nói tiếng Việt giỏi quá. Anh học tiếng Việt ở đâu vậy?
Anh John: Dạ, cháu học tiếng Việt ở Trường Tiếng Việt Sài Gòn ạ.
Ba anh Nam: Anh ở Việt Nam lâu rồi, chắc là anh hiểu nhiều về Việt Nam hả?
Anh John: Dạ, cũng không nhiều. Tuy cháu đã đi nhiều nơi nhưng chỉ biết về Việt Nam một chút thôi.
Ba anh Nam: Anh thấy Việt Nam thế nào?
Anh John: Dạ, cháu thấy Việt Nam đẹp, người Việt Nam rất hiếu khách và dễ thương lắm.
Listen to the dialogue:
GHI CHÚ - Notes
Hierarchical titles
In Vietnamese, when addressing someone you should pay attention to his/her hierarchical title, which varies according to age and the relationship you have with the person.
For example, when you visit your friend’s house and meet his/her parents, how do you greet them? Usually, bác is used to address them if they are older than your parents. Cô is used to address his/her mother if she is younger than your mother, and chú is used to address his/her father if he is younger than your father. In this situation, you should address yourself as cháu during the conversation.
In terms of a family relationship, a child must address himself/herself as con when talking to his/her parents.
THỰC HÀNH - Practice
1. Sắp xếp lại trật tự các từ để thành câu đúng (Rearrange the provided words to make correct sentences):
a) người Mỹ / là / cháu / ạ / dạ
____________________________________________________________________
b) gia đình Việt Nam / nghe nói / đông / thường / con
____________________________________________________________________
c) con / hè này / sẽ / nhất định / đưa / cháu / ông bà / về thăm
____________________________________________________________________
d) chơi / nhà tôi / mời / đến / anh chị
____________________________________________________________________
e) người Việt Nam / thân thiện / rất / hiếu khách / và
____________________________________________________________________
2. Bạn sẽ dùng “mời” hay “xin” trong những trường hợp sau? (Which word do you choose to make a correct sentence?“Mời” or “xin”?):
a) _______ quý khách chú ý. Siêu thị sẽ đóng cửa trong 30 phút nữa.
b) Đây là lịch trình đi du lịch Nha Trang trong bốn ngày. _______ anh xem.
c) Ồ, chào chị. _______ chị vào nhà.
d) Chào anh. _______ giới thiệu với anh, đây là Mai, vợ tôi.
e) _______ giữ yên lặng. Để anh ấy ngủ.
3. Chuyển các câu sau thành câu hỏi với các từ gợi ý (Transform these sentences into questions, using the underlined information):
a) Thứ bảy tuần này anh Tuấn sẽ đến nhà chị Chi chơi.
=> Khi nào anh Tuấn sẽ đến nhà chị Chi chơi?
b) Nhà tôi ở đường Quang Trung, quận Gò Vấp.
____________________________________________________________________
c) Tuần trước tôi và bạn tôi về quê Dũng chơi.
____________________________________________________________________
d) Cô Huyền rất muốn đi Huế chơi nhưng chưa có dịp.
____________________________________________________________________
e) Anh Martin nói được tiếng Anh, tiếng Việt và một ít tiếng Trung Quốc.
____________________________________________________________________
TỪ VỰNG - Vocabulary
• chú ý: to pay attention to something
• dịp: opportunity, chance
• đóng cửa: to close
• giới thiệu: to introduce
• giữ: to keep
• quý khách: ladies and gentlemen
• thân thiện: friendly
• vào: to enter, come in
• yên lặng: quiet, silent
This material is provided by the Vietnamese Language Studies Saigon (VLS).
Tuoitrenews
Link nội dung: https://news.tuoitre.vn/learning-vietnamese-would-you-like-to-visit-my-house-final-1036518.htm